Kelantan Red Warrior Đội hình

Tên
 
Irfan Bakti Abu Salim
Irfan Bakti Abu Salim
23
Izuddin Muhaimin
Izuddin Muhaimin
12
Rafie Yaacob
Rafie Yaacob
48
Wan Syamil Sulaiman
Wan Syamil Sulaiman
 
Izaham Haslin
Izaham Haslin
18
Faiz Nasir
Faiz Nasir
24
Emmanuel Mbarga
Emmanuel Mbarga
73
Adib Aiman Zulkifli
Adib Aiman Zulkifli
88
Izuddin Asri
Izuddin Asri
96
Rizuan Muda
Rizuan Muda
42
Mazwan Che Mat
Mazwan Che Mat
29
Nazmi Cik Ani
Nazmi Cik Ani
4
Arham Khussyairi
Arham Khussyairi captain
13
Abdul Latiff Suhaimi
Abdul Latiff Suhaimi
14
Syafiq Izzudin
Syafiq Izzudin
66
Fahrin Azizuddin
Fahrin Azizuddin
76
Muhammad Faudzi
Muhammad Faudzi
17
Philip Dandada Musa
Philip Dandada Musa
21
Zuasyraf Zulkiefle
Zuasyraf Zulkiefle
41
Niam Mulhassan
Niam Mulhassan
27
Aikal Daniel
Aikal Daniel
77
Aiman Joanny
Aiman Joanny
32
Iskandar Kilin
Iskandar Kilin
16
Harif Hazli
Harif Hazli
31
Amin Faisal Saidi
Amin Faisal Saidi
POS AGE HT WT NAT
HLV 75 - - Malaysia
Tiền đạo 24 - - Malaysia
Tiền đạo trung tâm 28 170 cm - Malaysia
Tiền đạo trung tâm 23 175 cm - Malaysia
Tiền đạo trung tâm 20 172 cm - Malaysia
Tiền đạo cánh trái 34 154 cm - Malaysia
Tiền đạo cánh trái 27 - - Cameroon
Tiền đạo cánh trái 20 170 cm - Malaysia
Tiền đạo cánh trái 24 169 cm - Malaysia
Tiền đạo cánh trái 24 170 cm - Malaysia
Tiền đạo cánh phải 29 173 cm - Malaysia
Hậu vệ 22 - - Malaysia
Hậu vệ trung tâm 26 177 cm - Malaysia
Hậu vệ trung tâm 37 180 cm 75 kg Malaysia
Hậu vệ trung tâm 27 177 cm - Malaysia
Hậu vệ trung tâm 19 173 cm - Malaysia
Hậu vệ trung tâm 30 177 cm - Malaysia
Tiền vệ trung tâm 22 175 cm - Nigeria
Tiền vệ trung tâm 30 175 cm - Malaysia
Tiền vệ trung tâm 22 170 cm - Malaysia
Hậu vệ cánh trái 24 180 cm - Malaysia
Hậu vệ cánh trái 24 174 cm - Malaysia
Hậu vệ cánh phải 25 179 cm - Malaysia
Thủ môn 21 174 cm - Malaysia
Thủ môn 28 176 cm - Malaysia