Kelantan Red Warrior Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
75 |
- |
- |
Malaysia |
|
| Tiền đạo |
24 |
- |
- |
Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
170 cm |
- |
Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
175 cm |
- |
Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
172 cm |
- |
Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái |
34 |
154 cm |
- |
Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
- |
- |
Cameroon |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
170 cm |
- |
Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
169 cm |
- |
Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
170 cm |
- |
Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
173 cm |
- |
Malaysia |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
177 cm |
- |
Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm |
37 |
180 cm |
75 kg |
Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
177 cm |
- |
Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
173 cm |
- |
Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
177 cm |
- |
Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
175 cm |
- |
Nigeria |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
175 cm |
- |
Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
170 cm |
- |
Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
180 cm |
- |
Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
174 cm |
- |
Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
179 cm |
- |
Malaysia |
| Thủ môn |
21 |
174 cm |
- |
Malaysia |
| Thủ môn |
28 |
176 cm |
- |
Malaysia |