Thông tin
Nhật Bản
Contract Period:
-
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
21AGE
03/06/2005
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Kirin Cup (Japan)
-
Europa League
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
1 |
0 |
0
1
|