Thông tin
Consadole Sapporo
Contract Period:
-
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
15/03/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.29)Sút bóng
(OT)
- 24.43(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 11/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.53(0.12)Sút bóng
(OT)
- 16.94(14.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|