Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
27AGE
19/02/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.17(0.5)Sút bóng
(OT)
- 26.33(20.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0.16(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.39
Thẻ phạt
- 1.52(0.52)Sút bóng
(OT)
- 42.1(34.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 2.06Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
1
0
|