Kasper Lunding Jakobsen info
Thông tin
FC Aarhus Fremad
Contract Period:
11
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
17/07/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 11.33(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.17Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 9/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 6.8(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.21(0.05)Sút bóng
(OT)
- 9.68(7.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D2
|
Skive IK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D2
|
Skive IK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D2
|
Helsingor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|