| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 178 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 27 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 34 | 170 cm | 65 kg | Brazil |
| Tiền đạo | 27 | 170 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 18 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 19 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 30 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 32 | 186 cm | - | Slovakia |
| Tiền vệ | 30 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | 178 cm | 72 kg | Brazil |
| Tiền vệ | 34 | 174 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 31 | 172 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 186 cm | 83 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 31 | 186 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 182 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 29 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 31 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 17 | 192 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 176 cm | 59 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 31 | 186 cm | 77 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 27 | 187 cm | 81 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 24 | 190 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 35 | 185 cm | 76 kg | Nhật Bản |


