Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
33AGE
03/03/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
22-23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 10/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.47(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 2(0.9)Sút bóng
(OT)
- 24.13(19.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 2.2Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.96(0.42)Sút bóng
(OT)
- 7.5(6.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 17/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE Cup
|
Sollentuna United FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Landskrona BoIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Osters IF |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Hammarby TFF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Landskrona BoIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|