Thông tin
Al Masry
Contract Period:
10
- Ai CậpQuốc gia
-
33AGE
13/05/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
ZESCO United Ndola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
Dekernes |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
2 |
0 |
0 |
0
0
|