Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
-
99
- Hàn QuốcQuốc gia
-
27AGE
20/10/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
Thống kê cầu thủ
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 30(24.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 37.25(30.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Daegu FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|