Thông tin
Sheffield United
Contract Period:
27
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
31AGE
02/12/1995
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
FIFA Club World Cup
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
25-26
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|