Thông tin
Miyazaki
Contract Period:
-
99
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
07/10/2001
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1.25)Sút bóng
(OT)
- 32(23.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 2.37(0.95)Sút bóng
(OT)
- 28.53(20.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.63Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 1.84Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Nara Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Giravanz Kitakyushu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|