| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 41 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 39 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 40 | 183 cm | 74 kg | Azerbaijan |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 39 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 44 | 179 cm | 75 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 41 | 171 cm | 68 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 43 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 30 | 169 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 36 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 32 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 35 | 179 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 39 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 34 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 55 | 185 cm | 76 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 36 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 33 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 33 | 185 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 40 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 36 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 32 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 41 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 39 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 41 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |


