Thông tin
Novi Pazar
Contract Period:
20
- JamaicaQuốc gia
-
22AGE
04/10/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 4 Anh
-
Gold Cup
-
Hạng 3 Anh
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
CONCACAF Nations League
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.6(0.8)Sút bóng
(OT)
- 23(15.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.36)Sút bóng
(OT)
- 14.64(10.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Vojvodina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ấn Độ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Wigan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
Peterborough U21 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Swansea City |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21LC
|
U21 Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Trinidad & Tobago |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Nigeria |
1 |
0 |
0 |
0
1
|