Thông tin
Gornik Zabrze
Contract Period:
82
- Ba LanQuốc gia
-
22AGE
07/09/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 58 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Ba Lan
-
VĐQG Ý
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Lincoln Red Imps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|