Thông tin
Dynamo Kyiv
Contract Period:
21
- Suriname,Hà LanQuốc gia
-
27AGE
21/12/1999
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Veres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
KS Wieczysta Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|