Thông tin
Lithuania
Contract Period:
13
- LithuaniaQuốc gia
-
29AGE
06/10/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Ilves Tampere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Rudes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Baltic Cup
|
Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|