Thông tin
Inter Turku
Contract Period:
2
- Phần LanQuốc gia
-
24AGE
15/08/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp Phần Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
26-27
-
26
-
23
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.29(0.1)Sút bóng
(OT)
- 12.29(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 28/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.88(13.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
TPS Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN CUP
|
SJK Seinajoki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Lahti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
HJK Helsinki |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
KTP Kotka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|