Thông tin
FC Ararat Armenia
Contract Period:
-
3
- Armenia,ColombiaQuốc gia
-
30AGE
03/09/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
VĐQG Colombia
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Kazakhstan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|