Thông tin
Kataller Toyama
Contract Period:
-
20
- Hàn QuốcQuốc gia
-
37AGE
14/12/1989
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
K-League Hàn Quốc
-
FIFA Club World Cup
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
VĐQG Trung Quốc
-
Asian Cup
-
EAFF E-1 Football Championship
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
19
-
18
-
18
-
18
-
18
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
JPN D2
|
Kamatamare Sanuki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Zweigen Kanazawa FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|