Thông tin
FC Seoul
Contract Period:
-
7
- Hàn QuốcQuốc gia
-
29AGE
27/02/1997
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Giao hữu
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
Thế vận hội Olympic
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
21
-
21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 22/26GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.54(0.69)Sút bóng
(OT)
- 28.54(23.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 31/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/38GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.22)Sút bóng
(OT)
- 24.11(19.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Bucheon FC 1995 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Buriram United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Daegu FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|