Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
04/01/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 15/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.12(0.53)Sút bóng
(OT)
- 13.24(10.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.53Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 18/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 11.38(9.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|