Thông tin
Go Ahead Eagles
Contract Period:
26
- Hà LanQuốc gia
-
23AGE
02/02/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 66.33(57.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.28(0.11)Sút bóng
(OT)
- 30.61(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.33(0.15)Sút bóng
(OT)
- 27.7(21.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|