Thông tin
FC Terek Groznyi
Contract Period:
18
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
29/03/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu
-
Europa League
-
VĐQG Hungary
-
Cúp Hungary
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D3E
|
Szekszard UFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HUN Cup
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|