Thông tin
Lokomotiv Plovdiv
Contract Period:
99
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
27AGE
06/11/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Cúp Bulgaria
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/36GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 13.22(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lokomotiv Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Marek Dupnitza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FK Levski Krumovgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|