Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
08/03/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 79 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 37.17(29.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Vaduz |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Inter Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Atletic Escaldes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Munchen 1860 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
RW Essen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
FC Erzgebirge Aue |
0 |
0 |
0 |
0
1
|