Thông tin
Barcelona
Contract Period:
23
- Pháp,BeninQuốc gia
-
28AGE
12/11/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £60 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
GAM T
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Super Cup
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Eintracht Frankfurt |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Barcelona |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|