Thông tin
Stade Lavallois MFC
Contract Period:
-
22
- PhápQuốc gia
-
26AGE
09/05/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 53.5(41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 17/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 0.37(0.05)Sút bóng
(OT)
- 18.95(14.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|