Juan Sebastian Pedroza info
Thông tin
- ColombiaQuốc gia
-
27AGE
08/04/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Colombia
-
Copa Libertadores
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22
-
21
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 57.5(53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.3
Thẻ phạt
- 0.73(0.3)Sút bóng
(OT)
- 35.67(30.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.97(0.23)Sút bóng
(OT)
- 40.81(34.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.77Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.96(0.23)Sút bóng
(OT)
- 43.04(37.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 1.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
1
1
|