Thông tin
- Slovakia,HungaryQuốc gia
-
30AGE
22/08/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 53.5(43.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 5.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 16/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kecskemeti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
FC Ajka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Budapest Honved |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Dafuji cloth MTE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Budapest Honved FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Szegedi AK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|