Thông tin
Olympiakos Piraeus
Contract Period:
20
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
01/08/1999
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|