Thông tin
Debreceni VSC
Contract Period:
-
4
- VenezuelaQuốc gia
-
28AGE
09/06/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
24-25
-
23-25
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.83
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 47.5(38.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.21(0.04)Sút bóng
(OT)
- 16.21(12.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 43.67(35.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|