Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
8
- AnhQuốc gia
-
31AGE
19/12/1995
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng 3 Anh
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al Wehda Mecca |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GCC
|
Tdamn Hadramawt |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
1
|