Thông tin
Swansea City
Contract Period:
30
- GhanaQuốc gia
-
21AGE
08/08/2005
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(1)Sút bóng
(OT)
- 24.25(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 22(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/33GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.06(0.76)Sút bóng
(OT)
- 17.58(14.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Leganes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|