Thông tin
SC Farense
Contract Period:
15
- Angola,PhápQuốc gia
-
22AGE
31/10/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 2.25(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 9/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 15.23(12.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Porto B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|