Thông tin
Briton Ferry Athletic
Contract Period:
12
- WalesQuốc gia
-
24AGE
06/06/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.02 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.46(0.14)Sút bóng
(OT)
- 21.39(15.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WALC
|
Haverfordwest County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|