Thông tin
Ittihad Alexandria
Contract Period:
-
80
- NigeriaQuốc gia
-
-AGE
-
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 13.67(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 28/31GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NGA PR
|
Wikki Tourists |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NGA PR
|
Kano Pillars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NGA PR
|
Warri Wolves FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NGA PR
|
Kun Khalifat FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NGA PR
|
Enyimba International |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NGA PR
|
Niger Tornadoes FC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NGA PR
|
Shooting Stars SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NGA PR
|
Kano Pillars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NGA PR
|
Plateau United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NGA PR
|
Nasarawa United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|