Thông tin
Gornik Zabrze
Contract Period:
20
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
06/06/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Puszcza Niepolomice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|