Thông tin
Grobina
Contract Period:
-
87
- UkraineQuốc gia
-
23AGE
05/04/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Cúp Latvia
-
VĐQG Estonia
Thống kê cầu thủ
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.19(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.69(4.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|