Thông tin
Valencia
Contract Period:
14
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
25/05/1995
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
UEFA Nations League
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26
-
25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|