Thông tin
Norwich City
Contract Period:
33
- PanamaQuốc gia
-
25AGE
03/06/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG LC
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Nam Phi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|