Jose Brayan Riascos Valencia info
Thông tin
Al Hussein Irbid
Contract Period:
94
- ColombiaQuốc gia
-
32AGE
10/10/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
AFC Champions League 2
-
Uzbekistan Super League
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Colombia
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
18-19
-
16
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.95(0.63)Sút bóng
(OT)
- 15.42(10.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 2.05Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.47Đánh đầu thành công
- 3/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.65(0.18)Sút bóng
(OT)
- 5.76(4.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 10/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 2.19(0.38)Sút bóng
(OT)
- 11.13(7.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 2.69Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 25/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.2(0.6)Sút bóng
(OT)
- 15.1(10.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 1.9Bị phạm lỗi
- 1.77Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.8Đánh đầu
- 3.37Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 7/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.13(0.35)Sút bóng
(OT)
- 7.87(5.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRQ SL
|
Al Qasim Sport Club |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
IRQ SL
|
Arbil |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Al Kahrabaa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Baghdad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Naft Misan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Newroz SC(IRQ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Mosul FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al Wasl FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Zakho |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
FK Andijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|