Thông tin
Ajax Amsterdam
Contract Period:
24
- D.R. Congo,BỉQuốc gia
-
18AGE
29/02/2008
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Excelsior Maassluis |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Wales |
1 |
0 |
0 |
0
0
|