Jorge Pulido Mayoral info
Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
35AGE
08/04/1991
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
17-18
-
15-16
-
26
-
25-26
-
25
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 67(60)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 36/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 0.52(0.12)Sút bóng
(OT)
- 48.21(40.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.52Bẫy việt vị
- 1.91Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.06
0.28
Thẻ phạt
- 0.59(0.22)Sút bóng
(OT)
- 28.53(21.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 1.72Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 2.31Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
CD Castellon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|