Thông tin
D. Concepcion
Contract Period:
20
- ChilêQuốc gia
-
32AGE
17/06/1994
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
17
-
26
-
23
Thống kê cầu thủ
- 14/18GS/GP
- 0.17(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.83(0.22)Sút bóng
(OT)
- 12.89(10.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Nublense |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
U.Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Montevideo City Torque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Nublense |
0 |
0 |
0 |
1
0
|