Thông tin
Caernarfon
Contract Period:
-
4
- AnhQuốc gia
-
27AGE
17/02/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 56.67(51.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Glentoran FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Darlington |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Bedford Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
South Shields |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Peterborough Sports |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG-S CE
|
Kettering Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG-S CE
|
AFC Telford United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG-S CE
|
Bedford Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|