Thông tin
Airbus UK Broughton
Contract Period:
8
- WalesQuốc gia
-
31AGE
23/09/1995
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.09 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.83(1)Sút bóng
(OT)
- 33.17(26.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Ammanford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL FAWC
|
Buckley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL FAWC
|
Rhyl FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL FAWC
|
Penrhyncoch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL FAWC
|
Denbigh Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL FAWC
|
Penrhyncoch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL FAWC
|
Holyhead Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL FAWC
|
Penrhyncoch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL FAWC
|
Flint Mountain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|