Thông tin
- Mỹ,AnhQuốc gia
-
24AGE
11/04/2002
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|