Thông tin
Vasteras SK
Contract Period:
10
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
35AGE
05/12/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Liên đoàn Pháp
-
26
-
24
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15
-
25
-
23
-
22
-
16-17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.29(0.71)Sút bóng
(OT)
- 29.93(23.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.86Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.93Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.74(0.26)Sút bóng
(OT)
- 15.89(12.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.52Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 15(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SWE Cup
|
AIK Solna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
GIF Sundsvall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Oddevold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|