Thông tin
U19 Na Uy
Contract Period:
14
- Na UyQuốc gia
-
19AGE
26/03/2007
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Na Uy
-
World Cup U20
-
VĐQG Đức
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR AL
|
Bryne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Egersunds IK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
Pháp U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER BL
|
1. FC Gievenbeck |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
U20 Ả Rập Xê Út |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Israel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|