Thông tin
Kilmarnock
Contract Period:
19
- ĐứcQuốc gia
-
27AGE
11/11/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Đức
-
International Champions Cup
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
18
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.31(0.15)Sút bóng
(OT)
- 12.92(10.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 4/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 17.5(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D3
|
TSV Alemannia Aachen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
MSV Duisburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|